THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tải trọng tối đa | 100 kg |
| Độ chia (sai số) | 10 g |
| Kích thước mặt bàn | 400 × 500 mm hoặc 450 × 600 mm (tùy chọn) |
| Chất liệu mặt bàn | Inox 304 hoặc thép sơn tĩnh điện chống gỉ |
| Khung bàn cân | Khung thép hộp chắc chắn, chịu lực tốt |
| Đầu hiển thị (Indicator) | SUPER HPT7E – màn hình LED đỏ lớn, dễ nhìn |
| Cảm biến lực (Loadcell) | Hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ, độ chính xác cao (Zemic, Keli...) |
| Nguồn điện | Adapter AC 220V/50Hz và pin sạc DC (6V/4.5Ah) |
| Thời gian sử dụng pin | 40 – 60 giờ sau khi sạc đầy |
| Chức năng chính | Cân – Trừ bì – Zero – Cảnh báo quá tải – Chuyển đổi đơn vị |
| Kết nối mở rộng | RS232 / Máy in nhiệt / Kết nối máy tính (tùy chọn) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90% RH không ngưng tụ |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (cho đầu cân HPT7E – chống bụi, chống ẩm nhẹ) |
| Bảo hành | 12 – 18 tháng |
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.